Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tháng trước" (1)
tháng trước

Tiếng Anh
Danh từlast month
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
Preparations started last month
Từ liên quan "tháng trước" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tháng trước" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
